TanroDictionary

feared

/fɪəd/

Anh
0

feared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They feared the long journey home.