TanroDictionary

fearlessness

/ˈfɪələsnəs/

Anh
0

fearlessness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính không sợ, tính không sợ hãi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính không sợ, tính không sợ hãi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her fearlessness helped her try new things.