TanroDictionary

feedthrough

/ˈfiːdəθ/

Anh
0

feedthrough là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xuyên tiếp, tiếp thông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuyên tiếp, tiếp thông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cable had a feedthrough for the signal.