TanroDictionary

fidgeting

/fˈɪdʒɪtɪŋ/

Anh
0

fidgeting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fidget.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fidget.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is fidgeting during the long speech.