TanroDictionary

fields

/fiːldz/

Anh
0

fields là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của field.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fieldđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company fields many requests daily.