/ˈfɪɡjəˌleɪt/
figulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc đồ gốm.
She liked the figulate texture of the bowl.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm