TanroDictionary

figulate

/ˈfɪɡjəˌleɪt/

Anh
0

figulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc đồ gốm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc đồ gốm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She liked the figulate texture of the bowl.