TanroDictionary

finality

/fɑɪˈnæləti/

Anh
0

finality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh; Tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát; Lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh.danh từEN-VI Dict
  2. Tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát.danh từEN-VI Dict
  3. Lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plan had a clear finaliti in the end.

  2. There was a finaliti in her voice when she spoke.

  3. He gave one finaliti before leaving the room.