TanroDictionary

financing

/faɪnˈænsɪŋ/

Anh
0

financing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finance.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finance.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were financing a new school.