/ˈfɪnˌbæk/
finback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá voi lưng xám.
A finback swam past the ship.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm