TanroDictionary

firearm

/ˈfaɪərɑːm/

Anh
0

firearm là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Súng cầm tay các loại (súng trường, súng lục... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Súng cầm tay các loại (súng trường, súng lục... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The officer carried a firearm safely locked away.