TanroDictionary

firefighting

/ˈfaɪəfaɪtɪŋ/

Anh
0

firefighting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chữa cháy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chữa cháy.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The crew praised her firefighting after the alarm.