TanroDictionary

fishable

/ˈfɪʃəbəl/

Anh
0

fishable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể đánh cá được.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể đánh cá được.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This lake is fishable in early spring.