Nghĩa tiếng Việt
- Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The fishbolt held the rail joint in place.
/ˈfɪʃˌbɔːlt/
fishbolt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray).
The fishbolt held the rail joint in place.