TanroDictionary

fishbolt

/ˈfɪʃˌbɔːlt/

Anh
0

fishbolt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bulông siết (để bắt thanh nối ray vào đường ray).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fishbolt held the rail joint in place.