/ˈfɪʃˌbəʊn/
fishbone là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xương cá.
A fishbone stuck in his throat.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm