TanroDictionary

fision

Anh
0

fision là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chia, sự tách, sự phân hạch; (cơ học) sự nứt; Nuclear f. sự phân hạch nguyên tử; Spontaneous f. sự phân hạch tự phát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chia, sự tách, sự phân hạch; (cơ học) sự nứt.danh từWiktionary
  2. Nuclear f. sự phân hạch nguyên tử.danh từWiktionary
  3. Spontaneous f. sự phân hạch tự phát.danh từWiktionary