Nghĩa tiếng Việt
- Đứng yên một chỗ, bất động, cố định.DEN-VI Dict
- Chăm chú, chằm chằm (nhìn).DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She spoke fixedly during the meeting.
/ˈfɪkstli/
fixedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đứng yên một chỗ, bất động, cố định; Chăm chú, chằm chằm (nhìn).
She spoke fixedly during the meeting.