Nghĩa tiếng Việt
- Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng.tính từEN-VI Dict
- Trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội).tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
It was a flagrant mistake.
-
His flagrant lie shocked the class.
/ˈfleɪɡrənt/
flagrant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hiển nhiên, rành rành, rõ ràng; Trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội).
It was a flagrant mistake.
His flagrant lie shocked the class.