Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của flapđộng từEN-VI Dict
- Sự đập; sự vỡ.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của flapđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The bird was flapping its wings near the window.
-
The flapping of the bag woke me up.