TanroDictionary

flat-file

/ˈflætˈfɑɪəl/

Anh
0

flat-file là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được giũa phẳng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được giũa phẳng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The board was flat-file and smooth.