TanroDictionary

flatling

/ˈflætlɪŋ/

Anh
0

flatling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoàn toàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàn toàn.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The box was flatling against the floor.