Nghĩa tiếng Việt
- Bằng, phẳng, bẹt.DEN-VI Dict
- Hoàn toàn; thẳng, thẳng thừng, dứt khoát.DEN-VI Dict
Ví dụ
-
She answered flatly and smiled.
-
He refused my offer flatly and quickly.
-
to refuse flatly
từ chối thẳng thừng