Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của flatđộng từEN-VI Dict
- Cách làm đồ vật bằng và láng.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của flatđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He was flatting the wall before painting it.
-
The flatting made the surface smooth and even.