TanroDictionary

flaunting

/ˈflɔntin/

Anh
0

flaunting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của flaunt; Đẹp hời hợt; phân từ hiện tại của flaunt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của flauntđộng từEN-VI Dict
  2. Đẹp hời hợt.tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của flauntđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. She was flaunting her new shoes at school.

  2. The dress looked flaunting but cheap.