Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của flauntđộng từEN-VI Dict
- Đẹp hời hợt.tính từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của flauntđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She was flaunting her new shoes at school.
-
The dress looked flaunting but cheap.