TanroDictionary

fledged

/fledʒd/

Anh
0

fledged là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đã đủ lông, đã có thể bay (chim non).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đã đủ lông, đã có thể bay (chim non).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fledged bird left the nest at dawn.