TanroDictionary

fleeted

/fliːtɪd/

Anh
0

fleeted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fleet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fleetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He learned to fleeted the tool.