/ˈflitɪŋli/
fleetingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhanh chóng, mau lẹ.
She spoke fleetingly during the meeting.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm