TanroDictionary

flexing

/ˈflɛksɪŋ/

Anh
0

flexing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flex; Sự uốn; néo uốn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flex.động từEN-VI Dict
  2. Sự uốn; néo uốn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is flexing his arms after the workout.

  2. Flexing the wire took some effort.