TanroDictionary

flowability

/ˌfləʊəˈbɪlɪti/

Anh
0

flowability là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khả năng chảy; tính dễ chảy; tính dễ nắn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khả năng chảy; tính dễ chảy; tính dễ nắn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We tested the flowability of the new plastic material.

  2. flowability of plastics

    tính dễ chảy của chất dẻo