TanroDictionary

fluoridation

/ˌflɔːrɪˈdeɪʃn/

Anh
0

fluoridation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự cho florua vào nước để ngừa sâu răng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The city approved fluoridation of the water supply.