TanroDictionary

flutterer

/ˈflətɜːɜː/

Anh
0

flutterer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người gây chấn động; người gây náo loạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người gây chấn động; người gây náo loạn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flutterer caused excitement in the small town.