TanroDictionary

fobbed

/fˈɒbd/

Anh
0

fobbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fob.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fobđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He fobbed me off with another excuse.