TanroDictionary

foils

/fɔɪlz/

Anh
0

foils là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foil.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của foilđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He will foils the files later.