TanroDictionary

footwork

/ˈfʊtwɜːk/

Anh
0

footwork là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động tác chân (trong các môn quyền Anh, bóng đá, bóng bàn... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Good footwork helped him win the match.