TanroDictionary

forearming

/ˈfɔːrɑːmɪŋ/

Anh
0

forearming là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forearm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của forearm.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is forearming himself for the test.