TanroDictionary

forelock

/ˈfɔːlɒk/

Anh
0

forelock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chùm tóc phía trên trán; Chùm lông trán (ngựa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chùm tóc phía trên trán.danh từEN-VI Dict
  2. Chùm lông trán (ngựa).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forelock played a key role.