TanroDictionary

forepart

/ˈfɔrˌpɑːrt/

Anh
0

forepart là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần đầu, phần trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần đầu, phần trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forepart of the ship was painted blue.