TanroDictionary

foreside

/ˈfɔrˌsɑɪd/

Anh
0

foreside là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phần phía trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần phía trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat drifted toward the foreside.