TanroDictionary

foretelling

/fɔrˈtɛlin/

Anh
0

foretelling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự nói trước, sự đoán trước; Lời đoán trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nói trước, sự đoán trước.danh từEN-VI Dict
  2. Lời đoán trước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her foretelling came true the next morning.

  2. His foretelling sounded clear and calm.