TanroDictionary

forewarned

/fɔːwˈɔːnd/

Anh
0

forewarned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của forewarn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của forewarnđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We were forewarned about the long wait.