TanroDictionary

forewing

/ˈfɔrˌwɪŋ/

Anh
0

forewing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cánh trước (sâu bọ bốn cánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh trước (sâu bọ bốn cánh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The forewing was torn in the wind.