TanroDictionary

forfeitable

/ˈfɔrfətəbəl/

Anh
0

forfeitable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể mất, có thể bị thiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể mất, có thể bị thiệt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Missing the deadline was forfeitable under the contract.