TanroDictionary

forgotten

/fərˈɡɑn/

Anh
0

forgotten là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ quá khứ của forget.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ quá khứ của forget.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I have forgotten your old phone number.