TanroDictionary

formerly

/ˈfɔrmərli/

Anh
0

formerly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước đây, thuở xưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước đây, thuở xưa.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved formerly through the crowd.