TanroDictionary

formication

/ˌfɔːrməˈkeɪʃən/

Anh
0

formication là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cảm giác kiến bò.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cảm giác kiến bò.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She felt formication on her arm after the bite.