TanroDictionary

formulating

/fˈɔːmjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

formulating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của formulate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của formulate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are formulating a better plan.