TanroDictionary

formulize

/ˈfɔrmjəˌlɑɪz/

Anh
0

formulize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: làm thành công thức; đưa vào một công thức; Trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm thành công thức; đưa vào một công thức.động từEN-VI Dict
  2. Trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu có hệ thống (ý kiến... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They formulize the data carefully.