TanroDictionary

fossilization

/ˌfɒsəlaɪˈzeɪʃn/

Anh
0

fossilization là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hoá đá, sự hoá thạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hoá đá, sự hoá thạch.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The fossilization of the leaf was clear.