/ˈfaʊndərəs/
founderous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho què (ngựa).
The founderous step made the horse limp.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm