TanroDictionary

foundership

/ˈfaʊndəˌʃɪp/

Anh
0

foundership là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cương vị người sáng lập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cương vị người sáng lập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She admired her foundership of the club.