TanroDictionary

foxed

/fɒkst/

Anh
0

foxed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của fox.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của foxđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The puzzle foxed me for hours.